henri rousseau

henri rousseau

Henri Rousseau paints a lush jungle scene in his studio.

Định nghĩa

Henri Rousseau (danh từ riêng) tên của một họa sĩ người Pháp (1844–1910), nổi tiếng với phong cách hội họa nguyên thủy (primitive painting). Ông được biết đến với các tác phẩm vẽ về rừng rậm, động vật hoang dã cảnh quan kỳ ảo, thường mang vẻ ngây thơ, không tuân theo các quy tắc hội họa hàn lâm.

dụ sử dụng
  • (Henri Rousseau is a famous painter known for his tropical jungle paintings.)
  • (The artwork "The Dream" by Henri Rousseau is displayed at the Museum of Modern Art in New York.)
  • (Henri Rousseau's painting style is often called "primitive" because of its simplicity and honesty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rousseau style": phong cách Rousseau, chỉ lối vẽ tranh mang tính nguyên thủy, ngây thơ.

    • Bức tranh này ảnh hưởng rõ rệt từ phong cách Rousseau. (This painting shows a clear influence from the Rousseau style.)
  • "a Rousseau-like jungle": một khu rừng giống như trong tranh Rousseau.

    • Khu vườn được thiết kế như một khu rừng Rousseau-like với nhiều cây xanh hoa dại. (The garden was designed like a Rousseau-like jungle with many green trees and wildflowers.)
Biến thể từ gần giống
  • Rousseau-esque (tính từ): mang phong cách giống Henri Rousseau, thường chỉ sự ngây thơ kỳ ảo trong nghệ thuật.
    • Bức tranh có vẻ đẹp Rousseau-esque với những chiếc to màu sắc tươi sáng. (The painting has a Rousseau-esque beauty with large leaves and bright colors.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ nguyên thủy (primitive painter): chỉ chung các họa sĩ vẽ theo phong cách đơn giản, không chuyên nghiệp.
  • Họa sĩ tự học (self-taught artist): Henri Rousseau một họa sĩ tự học, không qua trường lớp chính quy.
Các cụm từ liên quan
  • "the naive art of Henri Rousseau": nghệ thuật ngây thơ của Henri Rousseau.
    • Nhiều người yêu thích sự chân thật trong nghệ thuật ngây thơ của Henri Rousseau. (Many people love the honesty in the naive art of Henri Rousseau.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Rousseau dream": một giấc mơ Rousseau, chỉ một khung cảnh kỳ ảo, mơ mộng giống như trong tranh của ông.
    • Khu rừng này trông như một giấc mơ Rousseau với những con hổ chim kỳ lạ. (This forest looks like a Rousseau dream with tigers and exotic birds.)